Lời ngỏ
Bowers & Wilkins, thường được gọi là B&W, là thương hiệu âm thanh danh tiếng đến từ Vương quốc Anh, được thành lập từ năm 1966 với triết lý theo đuổi khả năng tái tạo âm thanh trung thực, tự nhiên và gần nhất với bản thu gốc. Từ những dòng loa hi-fi gia đình cho đến các hệ thống tham chiếu cao cấp, Bowers & Wilkins luôn tạo được dấu ấn nhờ sự kết hợp giữa tư duy kỹ thuật nghiêm túc, thiết kế hiện đại và khả năng kiểm soát âm thanh tinh tế. 600 Series là một trong những dòng loa có tuổi đời lâu năm của hãng, được xem như cánh cửa dễ tiếp cận nhất để người chơi bước vào thế giới âm thanh của B&W. Trong đó, Bowers & Wilkins 607 S3 là mẫu loa bookshelf nhỏ gọn nhất của thế hệ 600 Series S3, hướng đến những không gian nghe nhạc vừa và nhỏ, phòng làm việc, phòng ngủ hoặc những góc nghe cá nhân cần một đôi loa có ngoại hình thanh lịch nhưng vẫn giữ được tinh thần âm thanh “True Sound” đặc trưng của hãng.
Tuy nhiên, trong cùng phân khúc loa bookshelf nhỏ gọn, B&W 607 S3 không phải lựa chọn duy nhất đáng chú ý. Pylon Audio Opal Monitor, mẫu loa bookshelf đến từ Ba Lan hiện được phân phối tại Audio Hà Nội, lại đi theo một hướng tiếp cận khác: ít phô diễn công nghệ hào nhoáng hơn, nhưng chú trọng vào độ dày âm, sự tự nhiên của trung âm và cảm giác nghe mộc mạc, ấm áp. Chính vì vậy, khi đặt 607 S3 bên cạnh Opal Monitor, đây không chỉ là cuộc so sánh giữa hai đôi loa kệ cùng tầm giá, mà còn là sự đối chiếu giữa hai gu âm thanh: một bên thiên về sự gọn gàng, sáng rõ, hiện đại, một bên thiên về sự đầy đặn, giàu nhạc tính và dễ nghe trong thời gian dài.

Ngoại hình – thiết kế
Bowers & Wilkins 607 S3 sở hữu ngôn ngữ thiết kế tối giản, hiện đại và rất dễ đặt trong các không gian sống đương đại. Với kích thước 300 x 165 x 207 mm và trọng lượng khoảng 4,65 kg mỗi loa, 607 S3 nhỏ hơn đáng kể so với nhiều mẫu bookshelf truyền thống, nhờ đó người dùng có thể đặt loa trên kệ, bàn làm việc, chân loa chuyên dụng hoặc hai bên tủ TV mà không tạo cảm giác cồng kềnh. Loa có các màu hoàn thiện như Black, White và Oak, phù hợp với nhiều kiểu nội thất từ tối giản, Bắc Âu đến hiện đại. Vẻ ngoài của 607 S3 không cố tạo sự bề thế, mà gây thiện cảm bằng sự gọn gàng, sạch sẽ và chỉn chu trong từng đường nét. Mặt trước của loa được bố trí củ tweeter Titanium Dome và củ mid-woofer Continuum nằm gần nhau hơn so với thế hệ trước, giúp cải thiện sự liền mạch âm hình, đồng thời tạo cảm giác cân đối hơn về thị giác.
Trong khi đó, Pylon Audio Opal Monitor lại mang dáng vẻ đậm chất châu Âu cổ điển hơn. Loa có kích thước 400 x 190 x 280 mm, trọng lượng khoảng 7,5 kg mỗi chiếc, lớn và chắc tay hơn B&W 607 S3. Thùng loa được làm từ gỗ MDF dày, mặt trước được gia cố chắc chắn để tạo nền tảng ổn định cho hệ thống củ loa hoạt động. Các phiên bản hoàn thiện như Oil-wax Pure, Oil-wax Smoked Oak, Oil-Wax Super White và Oil-Wax Dark Oak mang lại cảm giác gần gũi, ấm áp, đặc biệt phù hợp với phòng nghe có nhiều chất liệu gỗ, da, vải hoặc ánh sáng vàng. Nếu 607 S3 giống một món đồ công nghệ tinh tế, thì Opal Monitor lại giống một món nội thất âm thanh có tính thủ công và giàu cảm xúc hơn. Thiết kế vuông vắn, mặt gỗ rõ vân và tỷ lệ thùng lớn giúp Pylon tạo cảm giác có lực ngay từ cái nhìn đầu tiên, đồng thời cũng báo trước một chất âm dày dặn hơn so với vẻ nhỏ nhắn của B&W.

Đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý
Bowers & Wilkins 607 S3 là loa bookshelf 2 đường tiếng dạng thùng thông hơi, sử dụng một tweeter Titanium Dome 25 mm và một củ mid-woofer Continuum Cone 130 mm. Công nghệ Titanium Dome là nâng cấp đáng chú ý trên 600 Series S3, giúp dải cao đạt độ sáng, độ mở và độ chi tiết tốt hơn. Củ loa Continuum tiếp tục là điểm nhận diện quen thuộc của B&W, có nhiệm vụ tái tạo trung âm và dải trầm trung với độ sạch, độ kiểm soát và khả năng bóc tách tốt. Về thông số, 607 S3 có đáp tuyến tần số 52 Hz – 28 kHz ±3 dB, dải tần mở rộng 40 Hz – 33 kHz ở mức -6 dB, độ nhạy 84 dB, trở kháng danh định 8 Ohm và mức công suất ampli khuyến nghị 30-100 W. Đây là một cấu hình hợp lý cho loa bookshelf nhỏ, đặc biệt nếu người dùng cần sự chính xác, âm hình rõ và khả năng tái hiện chi tiết tốt trong không gian gần.
Pylon Audio Opal Monitor cũng là loa bookshelf 2 đường tiếng, nhưng lợi thế của nó nằm ở kích thước thùng lớn hơn và củ woofer Pylon Audio PSW 18.8 CS/M màng giấy do chính Pylon phát triển. Củ tweeter PST T-50/8 dạng vòm lụa đảm nhiệm dải cao, hướng đến sự mềm mại, dễ nghe thay vì quá sắc nét. Opal Monitor có dải tần 45 Hz – 20 kHz, độ nhạy 86 dB, trở kháng 8 Ohm và công suất khuyến nghị 60 -100 W. Nếu nhìn vào những thông số công bố, B&W 607 S3 có lợi thế ở độ mở dải cao, nhưng Pylon lại có lợi thế về kích thước driver, dung tích thùng và độ nhạy nhỉnh hơn. Điều này giúp Opal Monitor tạo ra âm thanh có thân âm lớn hơn, lực trầm rõ hơn và cảm giác đầy phòng tốt hơn, nhất là trong những không gian 12 – 20 m². Với người nghe nhạc lâu, thích vocal, nhạc trữ tình, jazz nhẹ, nhạc cổ điển thính phòng hoặc các bản thu giàu cảm xúc, lợi thế của Pylon không nằm ở sự “khoe chi tiết”, mà nằm ở độ ấm, độ mượt và sự thư giãn khi thưởng thức.

Trải nghiệm chất âm
Khi đặt Bowers & Wilkins 607 S3 và Pylon Audio Opal Monitor trong một phòng đọc sách yên tĩnh, mở bản “Đôi bờ” – một ca khúc Nga quen thuộc với giai điệu sâu lắng, giàu chất hoài niệm, sự khác biệt giữa hai đôi loa bộc lộ khá rõ. Với 607 S3, phần giai điệu được trình bày gọn, sáng và có độ nét tốt. Tiếng vocal nổi lên rõ ràng, phần dây hoặc nhạc cụ nền được tách lớp tương đối sạch, tạo cảm giác âm thanh có trật tự và dễ theo dõi.
Lòng em riêng biết có yêu anh, giữa tình đôi lứa ta,
một dòng sông sóng nước long lanh, đôi bờ đâu cách xa…
Dải cao của 607 S3 cho cảm giác thoáng, có ánh kim nhẹ và giúp không gian bản nhạc trở nên sáng hơn. Tuy nhiên, vì thân loa nhỏ và củ mid-woofer chỉ 130 mm, 607 S3 có xu hướng trình diễn theo kiểu nhanh, gọn, sạch, nhưng phần nền trầm và độ dày của giọng hát chưa thật sự tạo được cảm giác “ôm lấy người nghe” trong những bản nhạc cần nhiều chiều sâu cảm xúc.
Pylon Audio Opal Monitor lại cho một trải nghiệm khác. Ngay khi giọng hát vang lên, Opal Monitor tạo cảm giác giọng ca có da thịt hơn, dày hơn và gần hơn. Dải trung không bị đẩy quá sáng mà giữ được độ ấm, khiến ca từ trong “Đôi bờ” trở nên tình cảm và có màu hoài niệm hơn. Phần trầm của Opal Monitor không phải kiểu bass đánh phô trương, nhưng có độ đầy và độ nảy tự nhiên, giúp nền nhạc vững hơn. Trong không gian phòng đọc sách, nơi người nghe thường không mở âm lượng quá lớn, lợi thế này rất đáng giá: âm thanh vẫn đủ no, đủ ấm và không bị mỏng khi nghe nhỏ. Tweeter vòm lụa của Pylon cũng không tạo cảm giác quá sắc, nhờ đó người nghe có thể ngồi lâu với bản nhạc mà không bị mệt tai. Nếu B&W 607 S3 giống như một bức ảnh có độ nét cao, thì Pylon Audio Opal Monitor giống như một bức tranh sơn dầu có chiều sâu màu sắc, mềm mại và giàu không khí hơn.
Kết luận
Bowers & Wilkins 607 S3 là một mẫu loa bookshelf đáng chú ý nếu người dùng cần một đôi loa nhỏ gọn, thiết kế hiện đại, thương hiệu mạnh và khả năng tái hiện âm thanh rõ ràng trong không gian hạn chế. Nó phù hợp với những ai yêu thích sự sạch sẽ, chi tiết, thích nghe ở cự ly gần hoặc cần một đôi loa dễ hòa vào nội thất hiện đại. Tuy nhiên, khi xét trên trải nghiệm nghe nhạc giàu cảm xúc, đặc biệt với những bản nhạc trữ tình, vocal, jazz hoặc các không gian nghe cần sự ấm áp, Pylon Audio Opal Monitor lại là lựa chọn có sức thuyết phục hơn. Với thùng loa lớn hơn, củ woofer màng giấy 18,8 cm, độ nhạy 86 dB và chất âm đầy đặn, mượt mà, Opal Monitor mang lại cảm giác trưởng thành hơn so với mức giá của nó. Nó không cố gây ấn tượng bằng những thông số hào nhoáng, mà thuyết phục bằng cảm giác nghe tự nhiên, ấm áp và có hồn. Trong tầm giá tương đương, đó chính là kiểu loa khiến người nghe không chỉ “nghe thấy âm thanh”, mà còn cảm nhận được không gian, tâm trạng và câu chuyện phía sau bản nhạc.
Tuyết Hồng



