Metronome c|AQWO 2 – Less, but better
Trong thế giới âm thanh cao cấp, có những thương hiệu chọn cách gây ấn tượng bằng vẻ ngoài phô trương, cũng có những thương hiệu đi theo hướng lặng lẽ hơn: để kỹ thuật, sự tinh tế và cảm xúc âm nhạc tự lên tiếng. Métronome Technologie, thương hiệu đỉnh cao đến từ Pháp, thuộc về nhóm thứ hai. Được thành lập năm 1987 bởi Dominique Giner, Métronome khởi đầu từ niềm đam mê âm nhạc và chế tác, sau đó dần xây dựng danh tiếng trong lĩnh vực nguồn phát digital, đặc biệt là đầu CD/SACD transport, DAC và streamer cao cấp. Điều đáng chú ý ở Métronome không chỉ nằm ở việc các sản phẩm được thiết kế và sản xuất tại Pháp, mà còn ở triết lý nhất quán: làm cho âm thanh số trở nên tự nhiên, giàu nhạc tính và gần với cảm giác analog nhất có thể. Nhắc đến tinh thần này, có thể liên tưởng đến triết lý nổi tiếng của nhà thiết kế Dieter Rams: “Less, but better” – ít hơn, nhưng tốt hơn. Ở Metronome c|AQWO 2, tinh thần ấy thể hiện rất rõ: thiết kế không phô diễn thừa thãi, chức năng không chạy theo số lượng một cách hời hợt, mà mọi chi tiết đều phục vụ một mục tiêu duy nhất – chuyển đổi tín hiệu digital sang analog với độ chính xác, sự tĩnh lặng và cảm xúc cao nhất.
Trong một hệ thống Hi-End, DAC không đơn thuần là một thiết bị phụ trợ. Nó là điểm giao thoa giữa thế giới dữ liệu số và âm thanh analog mà ampli, loa và người nghe thực sự cảm nhận được. Một file nhạc độ phân giải cao, một transport SACD đắt tiền hay một streamer hiện đại sẽ không thể phát huy trọn vẹn nếu khâu giải mã thiếu độ tinh khiết, thiếu khả năng kiểm soát nhiễu hoặc làm mất đi cấu trúc nhạc tính của bản thu. Metronome c|AQWO 2 được tạo ra cho đúng vai trò đó: trở thành trung tâm giải mã tham chiếu trong một hệ thống nghiêm túc, nơi người nghe không chỉ muốn nghe rõ hơn, mà muốn hiểu sâu hơn cách giọng hát mở ra trong không gian, cách tiếng piano ngân, cách dải trầm nâng đỡ tiết tấu và cách một bản thu được tái hiện với đầy đủ sắc thái tinh tế.

Ngoại hình – thiết kế
Về ngoại hình, c|AQWO 2 mang phong cách rất Pháp nhưng không màu mè. Sản phẩm gồm hai khối riêng biệt: khối DAC chính và bộ nguồn rời Elektra. Cấu trúc hai chassis này không chỉ tạo cảm giác bề thế, chắc chắn, mà còn phản ánh tư duy kỹ thuật nghiêm túc của Métronome: tách riêng nguồn điện để giảm ảnh hưởng nhiễu và tạo nền hoạt động ổn định hơn cho mạch giải mã. Mặt trước bằng nhôm được hoàn thiện tối giản, có hai lựa chọn màu bạc hoặc đen, đi cùng màn hình cảm ứng màu 7 inch độ phân giải 1024 x 600. Màn hình này không chỉ hiển thị trạng thái đầu vào, album art hay thông tin phát nhạc khi dùng streaming, mà còn cho phép người dùng theo dõi chip DAC đang hoạt động, chế độ output và các thiết lập quan trọng. Sự tối giản ở đây không phải là đơn điệu; nó là kiểu sang trọng tiết chế, phù hợp với những hệ thống nghe nhạc mà từng thiết bị đều được chọn lọc cẩn thận.

Đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý
Điểm đáng giá nhất của c|AQWO 2 nằm ở kiến trúc giải mã kép. Métronome trang bị cho sản phẩm hai dòng chuyển đổi độc lập gồm ESS ES9039MPRO và AKM AK4499EX. Đây không chỉ là một thông số đẹp trên giấy, mà mở ra khả năng tinh chỉnh chất âm theo gu nghe của chủ nhân. ESS thường được đánh giá cao ở độ chi tiết, độ động và khả năng bóc tách, trong khi AKM được nhiều người yêu thích bởi cảm giác tự nhiên, mềm mại và gần gũi hơn. Việc đưa cả hai lựa chọn vào cùng một DAC giúp c|AQWO 2 trở nên linh hoạt hơn nhiều so với những bộ giải mã chỉ cố định một màu âm duy nhất. Theo thông số chính hãng, chip AKM đạt THD+N -124 dB và S/N 135 dB, trong khi ESS đạt THD+N -122 dB và S/N 137 dB. Những con số này cho thấy nền nhiễu rất thấp và dải động rộng, hai yếu tố quan trọng để tái hiện các chi tiết nhỏ, khoảng lặng, độ nổi khối và sự tương phản trong bản nhạc.
Bên cạnh chip giải mã, c|AQWO 2 còn nổi bật nhờ khả năng hỗ trợ định dạng rộng. Qua USB, thiết bị xử lý PCM từ 44.1 kHz đến 384 kHz/32 bit và DSD Native lên tới DSD512. Các ngõ I2S kép hỗ trợ PCM tới 384 kHz/32 bit và DSD Native tới DSD256, rất hữu ích khi phối ghép với transport cao cấp, đặc biệt là t|AQWO 2 của cùng hãng. Ngoài ra, sản phẩm còn có S/PDIF, AES/EBU, Toslink, RCA, XLR và tùy chọn streaming với Ethernet, Wi-Fi dual band, DLNA/UPnP, Audirvāna, Spotify Connect, Deezer, TIDAL Connect, Qobuz Connect và vTuner. Với người chơi audio hiện đại, điều này có ý nghĩa rất lớn: c|AQWO 2 không buộc người dùng phải chọn giữa nhạc file, streaming hay nguồn transport truyền thống, mà có thể trở thành trung tâm digital nghiêm túc cho nhiều cách nghe khác nhau.
Một điểm tạo nên cá tính riêng của Métronome là tùy chọn ngõ ra analog đèn. Không phải DAC nào có bóng đèn cũng hay, bởi nếu thiết kế chưa đủ chín, bóng đèn có thể làm âm thanh trở nên mềm quá mức, chậm hoặc thiếu chính xác. Nhưng với c|AQWO 2, ngõ ra đèn được phát triển như một lựa chọn âm sắc thực sự, không phải chi tiết trang trí. Bài đánh giá của Hi-Fi+ ghi nhận rằng chế độ tube output giúp tiếng guitar có hình khối ba chiều hơn, dễ phân biệt kết cấu của acoustic bass và electric bass hơn, đồng thời cymbal có thêm độ lấp lánh và tinh tế. Điều này đặc biệt hấp dẫn với người nghe vocal, jazz, acoustic hoặc những bản thu giàu nhạc cụ thật, nơi cảm giác thân mật và chất liệu âm sắc quan trọng không kém độ phân giải.

Khi đặt c|AQWO 2 vào một hệ thống Hi-End, cảm giác dễ nhận ra nhất là nền âm tĩnh hơn và không gian có chiều sâu rõ hơn. Giọng hát không bị đẩy lên một cách giả tạo, mà hiện ra có da thịt, có độ thở và độ rung tự nhiên. Dải trầm xuống sâu, chắc, có kiểm soát, không phình hoặc lấn vào trung âm. Piano có độ nặng ở quãng thấp nhưng vẫn giữ được ánh sáng ở quãng cao. Với jazz hoặc vocal, thiết bị cho cảm giác sân khấu mở, nhạc cụ có vị trí rõ ràng, nhưng không bị chia cắt khô cứng. Với các bản thu có tiết tấu nhanh, c|AQWO 2 giữ được nhịp điệu, độ động và sự gắn kết, giúp âm nhạc chảy tự nhiên thay vì chỉ trình diễn chi tiết một cách cơ học. Đây là kiểu chất âm phù hợp với người nghe đã đi qua giai đoạn tìm kiếm sự “wow” tức thì, và bắt đầu quan tâm hơn đến sự bền bỉ của cảm xúc qua nhiều giờ nghe.
Lời kết
Metronome c|AQWO 2 là lựa chọn dành cho người chơi audio nghiêm túc, người hiểu rằng một DAC tốt không chỉ chuyển đổi tín hiệu, mà còn quyết định cách toàn bộ hệ thống kể lại câu chuyện của bản nhạc. Sản phẩm này thuyết phục bằng nền tảng kỹ thuật vững chắc, thiết kế hai khối cao cấp, nguồn rời Elektra, hai chip giải mã ESS/AKM, tùy chọn ngõ ra đèn và khả năng tích hợp linh hoạt trong hệ thống digital hiện đại. Nhưng quan trọng hơn, nó mang lại thứ mà nhiều thiết bị đắt tiền vẫn chưa chắc làm được: sự cân bằng giữa độ chính xác và cảm xúc, giữa kỹ thuật và nhạc tính, giữa thế giới digital và vẻ đẹp analog mà người yêu nhạc luôn tìm kiếm.
Tuyết Hồng



