Lời ngỏ
Trong thế giới hi-end, Acapella Audio Arts luôn đứng ở một vị trí rất riêng. Đó không phải là kiểu thương hiệu chạy theo sự phổ biến đại trà, mà là một nhà sản xuất Đức nhiều thập niên theo đuổi thứ âm thanh mang tính lý tưởng, nơi kỹ thuật, thủ công và cảm xúc nghe nhạc gặp nhau ở một điểm cân bằng rất cao. Với hành trình hơn bốn thập kỷ phát triển, Acapella nhấn mạnh tinh thần đổi mới liên tục, tay nghề chế tác bậc thầy, vật liệu chất lượng cao và một thẩm mỹ có giá trị lâu bền. Với họ, loa không chỉ là thiết bị tái tạo âm thanh, mà là một phương tiện chuyển tải âm nhạc ở cấp độ tinh vi hơn rất nhiều.
Trong hệ sinh thái ấy, Hyperion được đặt ở vị trí gần như một biểu tượng. Acapella mô tả đây là một “musical titan”, tức một gã khổng lồ của âm nhạc, đủ sức dịch chuyển những chuẩn mực quen thuộc của tái tạo âm thanh. Cái tên Hyperion vốn gợi liên tưởng đến sự khổng lồ, uy nghi và vượt chuẩn mực thông thường, và với sản phẩm này, cái tên ấy hoàn toàn không mang tính ước lệ.

Ngoại hình – thiết kế
Hyperion là một trong những mẫu loa khiến người ta phải dừng lại chỉ để nhìn. Cặp loa cao khoảng 247 cm, mang trên mình họng kèn hyperspherical cỡ lớn sơn màu Midnight Blue rất nổi bật. Dáng loa cao vút, thân hình đồ sộ nhưng không thô nặng, hai bên hông được uốn cong để làm dịu cảm giác bề ngang, trong khi mặt trước vẫn đủ diện tích để bố trí bốn woofer 15 inch. Hyperion rõ ràng không được tạo ra để ẩn mình trong phòng nghe. Nó hiện diện như một tuyên ngôn thị giác, đúng kiểu một công trình âm học mang kích thước của kiến trúc nội thất hơn là một cặp loa dân dụng thông thường.
Điểm cuốn hút nhất trong hình thức của Hyperion nằm ở phần kèn khổng lồ phía trên. Họng kèn này có đường kính khoảng 78 cm, khiến tổng chiều sâu của loa gần chạm mức một mét khi tính cả horn. Phía dưới họng kèn là tweeter ion quen thuộc của Acapella, đặt ở cao độ gần tai người nghe. Cách bố trí này vừa tạo ra một dáng đứng rất giàu tính nhận diện, vừa cho thấy Acapella không xem horn như một chi tiết trang trí, mà như trái tim thị giác lẫn kỹ thuật của cả hệ thống. Từ ngoài nhìn vào, Hyperion giống một tác phẩm điêu khắc cơ khí tinh xảo, nơi mọi chi tiết đều phục vụ cho cả âm học lẫn thẩm mỹ.

Đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý
Hyperion là loa 3 đường tiếng, hệ thống này dùng bốn woofer 15 inch để tái tạo dải trầm, một hyperspherical horn cỡ lớn cho dải trung/cao, và từ khoảng 5 kHz trở lên thì giao cho ion tweeter TW 1-S trứ danh của Acapella. Trong họng kèn là một driver dome lụa 2,5 inch dùng nam châm neodymium, có thể đánh xuống khoảng 600 Hz. Cấu trúc này cho thấy Hyperion không chỉ lớn về quy mô vật lý mà còn rất tham vọng trong cách chia dải: nó muốn kết hợp sức nặng, độ mở và khả năng dựng hình quy mô lớn của horn với tốc độ và độ thoát cực cao của tweeter ion.
Hyperion có đáp tuyến tần số trong khoảng 16 Hz – 40 kHz, độ nhạy 96 dB/1W/1m, trở kháng 8 ohm, trọng lượng khoảng 300 kg mỗi loa. Kích thước không tính horn là 2470 x 440 x 790 mm, còn khi tính cả horn là 2470 x 780 x 940 mm. Chỉ riêng các con số này đã đủ cho thấy đây là một mẫu loa full-range theo đúng nghĩa đen khi vừa vươn xuống rất sâu ở dải trầm, vừa kéo lên rất cao ở dải siêu cao, đồng thời vẫn giữ được độ nhạy đủ lớn để mở ra nhiều hướng phối ghép hấp dẫn với ampli đèn cao cấp.
Bên cạnh driver, kết cấu thùng loa cũng là một điểm đáng nói. Hyperion dùng cấu trúc sandwich gồm plywood, MDF và acrylic, kết hợp với các vật liệu cách ly và keo dán riêng, bên trong có các thanh giằng lớn, còn mặt sau được gia cố bằng 86 con ốc để chịu áp lực rất lớn từ cụm bass. Bộ phân tần 3 đường tiếng đặt trong một khoang riêng, nặng khoảng 30 kg, nhằm tránh ảnh hưởng từ áp suất không khí bên trong thùng. Dây dẫn nội bộ dùng bạc của chính Acapella. Đây không còn là kiểu kỹ thuật đạt tiêu chuẩn mà là kỹ thuật của một sản phẩm được làm ra với tâm thế chinh phục giới hạn.
Chất âm của Hyperion và gợi ý phối ghép
Về chất âm, Hyperion không chỉ là một cặp loa biết tạo ra âm thanh lớn. Điều làm người nghe ấn tượng trước hết là khả năng dựng hình và giữ tỷ lệ nhạc cụ rất chính xác. Khi nghe “Rondo” trong Violin Concerto No. 2 của Paganini, ta nhận thấy cây violin hiện ra giữa hai loa với vị trí cực kỳ tập trung, ba chiều, đúng kích cỡ, không bị phóng đại dù hệ thống có kích thước khổng lồ. Quan trọng hơn, Hyperion vẫn giữ được sự cân xứng giữa violin độc tấu và dàn nhạc đệm, từ đó tạo ra một ảo giác sân khấu rất thuyết phục. Điều này gợi ra một kiểu chất âm không thiên về khoe cơ bắp đơn thuần, mà hướng đến sự lớn lao nhưng vẫn chuẩn xác, hoành tráng nhưng không thô.
Một điểm then chốt khác là Hyperion có độ nhạy 96dB/8 ohm. Nhà thiết kế Richard Rudolph nói rằng chỉ vài watt đèn tốt cũng đã có thể cho âm thanh rất hay, nhưng khoảng 100 watt chất lượng, hoặc hơn nữa, mới thực sự đánh thức toàn bộ dynamic headroom ngủ yên bên trong cặp loa này. Đây là một nhận xét rất quan trọng cho phần phối ghép: Hyperion không phải loa đòi công suất khổng lồ để chạy được, nhưng nó là loa có tiềm năng động năng quá lớn, nên nếu hệ thống phía trước đủ đẳng cấp và đủ sức kiểm soát, phần thưởng sẽ rất khác biệt.
Nếu chọn ampli của Viva Audio, phương án hợp lý và có cơ sở nhất theo các chuyên gia nhận định là Aurora đến từ Viva Audio – Italia. Aurora là ampli đầu bảng của hãng, nhấn mạnh khả năng tái tạo hài âm, vi động và đại động với độ chính xác rất cao. Quan trọng hơn, Aurora có bộ nguồn thiết kế riêng để xử lý những tải loa khó hơn và vật liệu âm nhạc phức tạp hơn, đồng thời tương thích với nhiều hệ thống loa khác nhau. Với một cặp loa như Hyperion vừa nhạy, vừa cực lớn, vừa có sức bật động năng rất cao Aurora là lựa chọn hợp lý hơn cả vì nó không chỉ cho chất âm đẹp kiểu triode single-ended, mà còn hứa hẹn mang lại độ tự do, độ mở và kiểm soát tốt hơn ở quy mô trình diễn lớn.

Solista vẫn là một lựa chọn đẹp và đáng nghĩ tới, nhất là nếu người chơi muốn một hướng phối ghép gọn hơn, giàu nhạc tính, giàu cảm xúc và ít phức tạp hơn về hệ thống. Solista là ampli tích hợp single-ended dùng bóng 845, chạy pure class A, zero negative feedback, point-to-point, với cấu trúc tích hợp cả preamp và power amp trong một chassis. Tuy vậy, so với Hyperion, Solista có vẻ hợp hơn ở góc độ “đủ hay, giàu chất nhạc” hơn là “khai mở hết vóc dáng động học” của loa. Nói ngắn gọn, Solista có thể ghép được và có thể rất quyến rũ, nhưng nếu mục tiêu là khai thác một Hyperion đúng nghĩa đỉnh cao, Aurora vẫn là ứng viên thuyết phục ở cấp độ tối đa.
Lời kết
Acapella Hyperion không phải một cặp loa dành cho số đông, cũng không phải kiểu sản phẩm có thể gói gọn trong vài dòng “hay-dở” đơn thuần. Nó là một tuyên ngôn về nghệ thuật và kỹ thuật khi có sự lớn lao về quy mô, những đặc điểm cá tính thẩm mỹ độc đáo cũng như tham vọng tái tạo âm thanh ở một tầm vóc lớn. Không khó để nhận ra rằng đây là một tác phẩm tạo ra không phải để thoả hiệp mà nhằm vươn đến những trạng thái cực hạn của việc thưởng thức âm thanh và giải trí trong các không gian đẳng cấp.
Tuyết Hồng



