Lời ngỏ
Trong thế giới loa hi-end, Bowers & Wilkins 804 D4 là mẫu loa dành cho những người yêu chất âm chuẩn mực của dòng 800 Series Diamond nhưng cần một thiết kế gọn gàng, dễ hòa nhập hơn vào không gian sống hiện đại. Bowers & Wilkins là thương hiệu âm thanh danh tiếng đến từ Anh Quốc, được thành lập năm 1966 bởi John Bowers. Từ năm 1979, khi cái tên 800 Series lần đầu xuất hiện, dòng loa này đã trở thành một biểu tượng quan trọng trong lịch sử của hãng, đại diện cho tinh hoa kỹ thuật, chất lượng chế tác và triết lý tái tạo âm thanh trung thực. Đến thế hệ 800 Series D4 ra mắt năm 2021, Bowers & Wilkins tiếp tục nâng cấp toàn diện từ vật liệu thùng loa, hệ thống củ loa cho đến khả năng kiểm soát cộng hưởng. Trong đó, 804 D4 là mẫu loa cột nhỏ gọn nhất của dòng 800 Series D4, nhưng vẫn sở hữu nhiều công nghệ đẳng cấp từ các mẫu loa lớn hơn, phù hợp với những phòng nghe vừa và những khách hàng muốn bước vào thế giới Diamond Series một cách tinh tế hơn.

Đặc điểm ngoại hình – thiết kế
Về ngoại hình, Bowers & Wilkins 804 D4 mang vẻ đẹp thanh lịch, hiện đại và rất “sạch” trong ngôn ngữ thiết kế. Loa có kích thước 107,1 x 30,6 x 39,1cm và trọng lượng 36,85kg, đủ vững chãi để tạo cảm giác cao cấp nhưng không quá đồ sộ như các mẫu 803, 802 hay 801 D4. 804 D4 có các lựa chọn màu như Satin Walnut, Black, White và Satin Rosenut, trong đó Satin Walnut là điểm nhấn mới của thế hệ D4, kết hợp sự ấm áp của vân gỗ óc chó tự nhiên với vẻ sắc nét của các chi tiết kim loại. Phần mặt trên thùng loa được nâng cấp bằng nhôm đúc, thay thế cho cấu trúc gỗ trước đây, sau đó phủ thêm lớp da Connolly cao cấp. Chi tiết này không chỉ làm tăng giá trị thẩm mỹ mà còn giúp thân loa cứng hơn, ổn định hơn, từ đó cải thiện độ tĩnh của toàn bộ kết cấu khi loa hoạt động ở cường độ cao.
Điểm đáng nói ở 804 D4 là tuy có dáng loa truyền thống hơn so với các mẫu có Turbine Head như 803 D4, nó vẫn được Bowers & Wilkins trang bị những công nghệ thùng loa rất quan trọng. Thế hệ D4 lần đầu đưa cấu trúc Reverse-Wrap xuống mẫu 804, vốn trước đây chỉ xuất hiện ở các model lớn hơn trong dòng 800 Series Diamond. Thùng loa dạng cong ngược này giúp giảm các mặt phẳng song song bên trong, hạn chế sóng đứng và cộng hưởng không mong muốn, nhờ đó âm thanh sạch và ít bị màu thùng hơn. Bên trong, cấu trúc Matrix™ tiếp tục được cải tiến với các tấm plywood dày và cứng hơn, kết hợp giằng nhôm để gia tăng độ vững chắc. Phần chân đế cũng được nâng cấp bằng thớt chống rung từ nhôm nguyên khối và lớp thép giảm chấn, tạo nền tảng ổn định hơn cho dải trầm, âm hình và độ động. Đây là kiểu thiết kế nhìn bên ngoài rất gọn, nhưng bên trong lại chứa nhiều giải pháp cơ học nghiêm túc để phục vụ âm thanh.

Đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý
Về kỹ thuật, Bowers & Wilkins 804 D4 là loa cột 3 đường tiếng, sử dụng một tweeter Diamond Dome 25mm, một midrange Continuum Cone FST 130mm và hai woofer Aerofoil Cone 165mm. Loa có dải tần số 20Hz – 35kHz, đáp tuyến tần số 24Hz – 28kHz, độ nhạy 89dB, trở kháng danh định 8Ω và xuống tối thiểu 3Ω, với công suất ampli khuyến nghị từ 50W đến 200W. Những thông số này cho thấy 804 D4 không phải là một cặp loa nhỏ nhẹ theo nghĩa dễ dãi, nó vẫn cần ampli có dòng khỏe, kiểm soát tốt và phối ghép cẩn thận để phát huy hết khả năng. Tweeter kim cương giúp dải cao có độ mở, độ sạch và khả năng tái hiện chi tiết tốt. Cấu trúc Solid Body Tweeter-on-Top bằng nhôm nguyên khối, kéo dài gần 30cm, giúp cách ly tweeter khỏi rung động của thùng loa, nhờ đó âm trường thoáng và các chi tiết cao tần được tái hiện rõ hơn. Trong khi đó, midrange Continuum kết hợp hệ thống treo Biomimetic Suspension giúp giảm áp suất không khí không mong muốn phía sau màng loa, đem lại dải trung trong trẻo, tự nhiên và ít bị che mờ.
Nếu phải mô tả chất âm của 804 D4, có thể nói đây là một cặp loa hướng đến sự cân bằng giữa độ chính xác, độ mở và khả năng kiểm soát. Hai woofer Aerofoil 165mm không tạo cảm giác áp đảo như các mẫu 801 hay 802 D4, nhưng lại đem đến dải trầm gọn, nhanh và có độ sâu đáng nể trong một thân loa tương đối thanh thoát. Với vocal, jazz, acoustic hay pop, 804 D4 có khả năng tái tạo giọng hát rõ ràng, âm hình ổn định và dải cao sáng nhưng không bị phô. Với những bản nhạc có tiết tấu nhanh, loa giữ được sự mạch lạc, không làm rối các lớp nhạc cụ. Điểm mạnh của 804 D4 nằm ở việc nó đem lại tinh thần của 800 Series Diamond trong một cấu hình dễ đặt hơn, phù hợp với những phòng nghe không quá lớn nhưng vẫn cần một hệ thống có tính tham chiếu.

So sánh Bowers & Wilkins 804 D4 với Audio Physic Codex
Khi đặt Bowers & Wilkins 804 D4 cạnh Audio Physic Codex, một mẫu loa floorstanding cao cấp đến từ Đức hiện được Audio Hà Nội giới thiệu, sự khác biệt trở nên rất đáng chú ý. 804 D4 đại diện cho trường phái Anh Quốc: chắc chắn, chính xác, dải cao mở, dải trung sạch và dải trầm kiểm soát tốt. Trong khi đó, Audio Physic Codex lại nổi bật với triết lý trình diễn không gian ba chiều, âm hình chính xác và độ tách bạch rất cao. Codex có dải tần 28Hz – 40kHz, độ nhạy 89dB, trở kháng 4Ω, công suất ampli khuyến nghị 40W – 250W, kích thước 1195 x 202 x 370mm và trọng lượng khoảng 38kg bản gỗ hoặc 44kg bản kính. Cấu trúc driver của Codex gồm tweeter HHCT V 39mm, midrange HHCM V SL 150mm, midwoofer 180mm và woofer bên trong 280mm, cho thấy đây là một thiết kế phức tạp hơn về mặt phân chia dải âm so với cấu trúc 3 đường tiếng của 804 D4.
Ưu thế vượt trội của Audio Physic Codex nằm ở cách hãng Đức xử lý âm hình, không gian và sự tách lớp. Thùng loa hẹp chỉ 202mm giúp giảm nhiễu xạ ở mặt trước, từ đó hỗ trợ khả năng định vị nhạc cụ chính xác hơn. Kết cấu nhiều khoang riêng biệt giúp các củ loa hạn chế ảnh hưởng lẫn nhau, trong khi woofer đặt bên trong thân loa cho phép Codex giữ dáng thanh mảnh nhưng vẫn tái tạo được dải trầm sâu, gọn và có độ kiểm soát. Công nghệ Hyper Holographic Cone Tweeter và Hyper Holographic Cone Midrange được Audio Physic phát triển nhằm tạo dải cao chi tiết, trung âm rõ, đồng thời mở rộng không gian trình diễn theo chiều sâu. So với 804 D4, Codex có lợi thế ở độ mở cao tần lên tới 40kHz, thiết kế 3.5 đường tiếng phức tạp hơn và khả năng dựng sân khấu 3D giàu chiều sâu hơn. Ngược lại, 804 D4 có ưu thế về thương hiệu biểu tượng, tweeter kim cương, cấu trúc Matrix/Reverse-Wrap và dải trầm lý thuyết xuống sâu hơn ở mức 20Hz. Vì vậy, đây không phải là cuộc so sánh một chiều, mà là hai lựa chọn cho hai gu nghe khác nhau.
Để hình dung rõ hơn, có thể cho hai cặp loa cùng trình diễn “Shape of My Heart” của Sting. Đây là bản nhạc rất phù hợp để thử tiếng guitar dây nylon, độ nổi của vocal, độ tĩnh nền và khả năng dựng không gian. Trên Bowers & Wilkins 804 D4, tiếng guitar mở đầu hiện ra rõ, sắc nét và có độ ngân tốt; giọng Sting đứng vững ở trung tâm, sạch, hơi sáng và có độ tập trung cao. Dải trầm nền phía dưới được kiểm soát chắc, giúp bản nhạc có thân hình rõ ràng và không bị mỏng. 804 D4 trình diễn bài này theo hướng chính xác, sáng sủa, có độ mở và cảm giác rất gọn gàng. Với Audio Physic Codex, cùng bản nhạc có thể trở nên giàu không gian hơn: tiếng guitar không chỉ rõ mà còn có cảm giác lan tỏa tự nhiên, khoảng cách giữa giọng hát và nhạc cụ được tách lớp sâu hơn, sân khấu âm thanh mở ra theo chiều trước – sau rõ rệt. Codex có thể không tạo ấn tượng bằng sức mạnh thương hiệu như B&W, nhưng lại dễ chinh phục người nghe bằng khả năng “biến mất” khỏi phòng nghe, để lại một sân khấu âm nhạc rộng, chính xác và giàu không khí.

Lời kết
Vì vậy, lời phân tích gửi đến những khách hàng là hãy cân nhắc theo mục tiêu sử dụng thực tế. Nếu bạn muốn một cặp loa thuộc dòng 800 Series Diamond, có vẻ ngoài sang trọng, công nghệ tweeter kim cương, thùng Reverse-Wrap, Matrix, Continuum và Aerofoil, đồng thời cần một sản phẩm có tính biểu tượng cao, dễ tạo sự tin tưởng lâu dài, Bowers & Wilkins 804 D4 là lựa chọn rất xứng đáng. Đây là mẫu loa phù hợp với người nghe cần sự cân bằng, rõ ràng, đẹp mắt và có khả năng chơi tốt nhiều thể loại nhạc trong không gian vừa phải. Ngược lại, nếu khách hàng đề cao sự tinh tế của âm hình, thích sân khấu 3 chiều rộng sâu, muốn một cặp loa Đức có thiết kế hẹp, phức tạp và giàu khả năng trình diễn không gian, Audio Physic Codex tại Audio Hà Nội là một khoản đầu tư rất đáng cân nhắc. Trong cùng tầm giá tương đương, Codex có những điểm vượt trội rõ ở cấu trúc 3.5 đường tiếng, khả năng tách lớp, dải cao mở rộng và chất âm tự nhiên, chi tiết.
Một bên là biểu tượng hi-end Anh Quốc, một bên là sự chính xác giàu chiều sâu của âm học Đức. Sự đầu tư xứng đáng nhất sẽ phụ thuộc vào điều khách hàng ưu tiên: thương hiệu, độ uy lực và sự cân bằng của B&W, hay không gian, độ tinh xảo và chất âm giàu chiều sâu của Audio Physic Codex.
Tuyết Hồng



